Bản tin tấm ốp than tre
Tấm Than Tre Là Gì? Cấu Tạo, Kích Thước & Chi Tiết Ưu Nhược Điểm
Tấm Than Tre Là Gì? Cấu Tạo, Kích Thước & Chi Tiết Ưu Nhược Điểm
Tấm than tre (hay tấm ốp đa năng sợi than tre) là vật liệu trang trí nội thất thế hệ mới, có cấu tạo cốt lõi từ bột sợi tre tự nhiên, bột gỗ và nhựa PVC/Resin. Sản phẩm nổi bật với khả năng chống nước 100%, chống ẩm mốc, chịu nhiệt tốt và hoàn toàn không chứa Formaldehyde (đạt chuẩn an toàn E0).
Nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng khò nhiệt uốn cong 90 độ dễ dàng, tấm than tre hiện đang được ứng dụng rộng rãi để ốp tường, ốp trần, làm vách ngăn và thi công đồ nội thất cao cấp thay thế cho gỗ công nghiệp.
Tấm than tre (Tấm ốp đa năng sợi than tre) là gì?
Không gian nội thất hiện đại ứng dụng tấm ốp đa năng sợi than tre
Định nghĩa: Tấm ốp than tre (Bamboo charcoal panel) là là loại vật liệu nội thất thế hệ mới thuộc nhóm vật liệu tổng hợp (Composite), mang lại khả năng thấm hút tốt, chống ẩm và ngăn ngừa nấm mốc hiệu quả. Sản phẩm này thường được gọi với cái tên quen thuộc là tấm ốp đa năng.
Không gian nội thất hiện đại ứng dụng tấm ốp đa năng sợi than tre
Thành phần: Lớp cốt nền có cấu tạo chính từ bột sợi tre tự nhiên, kết hợp với bột gỗ, cốt nhựa / PVC Foam và nhựa resin. Sự kết hợp này mang lại khả năng thấm hút tốt, chống ẩm và ngăn ngừa nấm mốc hiệu quả.
Phân tích chi tiết cấu tạo tấm ốp than tre (5 lớp tiêu chuẩn)
Lớp 1 – Màng bảo vệ: Màng PET mỏng có độ dày 0.4 – 0.45mm. Tác dụng chính là chống xước, bảo vệ bề mặt trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
Lớp 2 – Lớp film PVC trang trí: Quyết định tính thẩm mỹ của sản phẩm. Màng film trang trí này được in họa tiết công nghệ cao, mô phỏng chân thực vân đá, vân gỗ, vân kim loại hoặc màu đơn sắc.
Lớp 3 – Lớp keo dán E0: Lớp keo nhiệt đúc ép các màng lại với nhau. Đạt tiêu chuẩn E0 Châu Âu, không chứa Formaldehyde, tuyệt đối an toàn cho thợ thi công và người sử dụng.
Lớp 4 – Lớp cốt than tre: Đây là phần quan trọng nhất, là lớp cốt than tre đặc màu đen nguyên bản. Độ đặc đạt 0.65g/cm³ (đối với dòng 8mm) và 0.7g/cm³ (đối với dòng 17mm).
Lớp 5 – Lớp bảo vệ từ tính: Lớp đế tiếp xúc trực tiếp với tường. Có chức năng chống thấm nước / kháng nước từ tường thấm ngược ra ngoài, bảo vệ lõi cốt bên trong.
Kích thước tấm than tre phổ biến hiện nay
Kích thước tấm than tre phổ biến hiện nay được chia làm 2 dòng chính là 8mm (dùng để uốn cong, ốp tường, ốp trần) và 17mm (cốt đặc làm nội thất, vách ngăn). Khổ tấm tiêu chuẩn phổ biến là 1220x2440mm cùng nhiều khổ dài lên tới 3600mm.
|
Tiêu chí |
||
| Độ dày tiêu chuẩn | 8mm | 17mm |
| Kích thước khổ tấm | – 1220x2800mm
– 1220x3000mm – 1220x3300mm – 1220x3600mm |
1220x2440mm |
| Trọng lượng trung bình | – Cốt thường: 5kg / m2
– Cốt cao cấp: 8,6kg / m2 |
〜35kg / tấm |
| Đặc điểm nội bật | – Trọng lượng nhẹ,
– Có thể uốn cong – Tiết kiệm chi phí – Dễ di chuyển – Đa dạng kích thước giúp liền mạch cho trần cao |
– Cốt đặc cứng cáp
– Chịu va đập tốt – Không bị cong vênh – Phù hợp làm vách ngăn, tủ – nội thất – Độ bền vượt trội |
Ưu nhược điểm tấm than tre: Có nên sử dụng cho nội thất?
Việc đánh giá khách quan ưu nhược điểm tấm than tre giúp nhà thầu dễ dàng tư vấn và thuyết phục chủ đầu tư.
Ưu điểm vượt trội của tấm than tre:
- Độ bền cao: Tuổi thọ vật liệu có thể kéo dài lên đến 20 – 25 năm trong điều kiện môi trường nội thất tiêu chuẩn.
- Thân thiện sức khỏe: Đạt chứng nhận tiêu chuẩn khí thải E0. Vật liệu không phát sinh mùi hóa chất độc hại ngay khi vừa thi công xong.
- Tính năng vật lý tốt: Sản phẩm có khả năng chống ẩm mốc / khử mùi, không bị mối mọt và có đặc tính chống cháy lan hiệu quả.
- Thẩm mỹ & Thi công: Bề mặt hoàn thiện sang trọng không thua kém đá tự nhiên. Lợi thế lớn nhất là cắt ghép dễ dàng, khò nhiệt bo góc nhanh chóng, hạn chế tối đa bụi mịn tại công trình
Nhược điểm & Lưu ý:
- Màng film bề mặt có khả năng chống xước nhưng vẫn có thể bị tổn hại nếu dùng các vật sắc nhọn (như mũi dao, kéo) cố tình cọ xát mạnh.
- Thi công tấm ốp than tre đòi hỏi đội ngũ thầu thợ thi công phải có tay nghề cứng, đặc biệt là kỹ năng soi rãnh, khò nhiệt để xử lý các góc bo cong tinh tế không bị gấp gãy lớp film.
Các mẫu tấm than tre nội thất & Ứng dụng thực tế
Sự đa dạng về mẫu tấm than tre nội thất giúp vật liệu này đáp ứng mọi phong cách thiết kế từ Minimalist, Wabi Sabi đến Modern Luxury.
Mẫu tấm than tre nội thất thịnh hành:
- Dòng Da mịn: Bề mặt mô phỏng chất liệu da thật, không phản quang, tạo phông nền tĩnh lặng, sang trọng và có chiều sâu cho không gian.
- Dòng Vân đá, Vân kim loại, Vân gỗ, Vân vải: Sử dụng công nghệ in ấn hiện đại mô phỏng chân thực các vật liệu đắt tiền, là giải pháp tiết kiệm chi phí vật tư và nhân công hiệu quả.
Ứng dụng tấm than tre ốp tường, ốp trần:
- Tấm than tre ốp tường cho khu vực nhà ở dân dụng: Phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp của Nhà phố, Biệt thự, Căn hộ chung cư cao cấp.
- Sử dụng trong không gian thương mại: Nâng tầm đẳng cấp cho không gian sảnh Siêu thị, Bệnh viện, Khách sạn, Showroom trưng bày, Văn phòng làm việc.
- Ứng dụng đa năng: Chuyên dùng làm vách ngăn tivi, ốp trần/vách giật cấp, ốp lamri cầu thang, hoặc làm cánh cửa tủ bếp, tủ quần áo mượt mà không cần viền nhôm.
Hướng dẫn thi công tấm ốp than tre chuẩn kỹ thuật
Quy trình thi công tấm ốp than tre gồm 3 bước: Lắp hệ khung xương tiêu chuẩn, Bơm keo và lắp sập ngàm âm dương, cuối cùng là Hoàn thiện xử lý góc bằng nẹp hợp kim hoặc khò nhiệt bo góc.
Để công trình đạt độ bền tối đa và thẩm mỹ sắc nét, thợ thi công cần tuân thủ nghiêm ngặt 3 bước cơ bản sau:
Bước 1 – Lắp khung xương: Đo đạc và xác định vị trí cân bằng. Tiến hành dựng hệ khung xương sắt mạ kẽm hoặc xương thạch cao thẳng đứng / ngang. Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các xương dao động từ 40-60cm tùy hiện trạng.
Bước 2 – Lắp tấm ốp than tre: Bơm keo dán chuyên dụng (keo silicon) lên khung xương xương. Đưa tấm ốp vào vị trí, sử dụng ngàm âm dương (con ke inox) để sập khít mạch. Bắn vít cố định trực tiếp vào rãnh âm để giấu kín đầu vít, đảm bảo thẩm mỹ bề mặt.
Bước 3 – Hoàn thiện: Tại các điểm kết thúc hoặc góc giao, sử dụng nẹp hợp kim nhôm (nẹp góc V, nẹp kết thúc U/T) để che mép cắt, tạo điểm nhấn liền mạch.
Lưu ý kỹ thuật cốt lõi: Bắt buộc sử dụng vít inox hoặc vít mạ kẽm chống gỉ. Tuyệt đối không tiến hành ốp trực tiếp khi mảng tường hoặc hệ khung xương vẫn đang trong tình trạng ẩm ướt chưa xử lý triệt để.
Chủ thầu thi công, xưởng nội thất cần tìm đơn vị cung cấp vật tư uy tín thì liên hệ Hùng Việt 0378.540.081 để nhận mẫu catalogue màu hot trend mới nhất nhé!
FAQ – Giải đáp câu hỏi thường gặp về tấm ốp than tre
Tấm than tre có độc hại không?
Hoàn toàn KHÔNG. Tấm ốp than tre được sản xuất từ bột than tre tự nhiên và nhựa nguyên sinh, cam kết 100% không chứa Formaldehyde hay các hóa chất phụ gia độc hại. Sản phẩm hoàn toàn không có mùi hắc, cho phép dọn vào ở ngay sau khi thi công, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe của cả gia đình, đặc biệt là trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
Tấm than tre ốp ngoài trời được không?
Không khuyến khích. Tấm ốp đa năng sợi than tre là vật liệu được nghiên cứu và thiết kế tối ưu nhất cho không gian “Nội Thất”. Đối với khu vực ngoại thất, bạn nên chuyển hướng sử dụng các dòng nhựa ngoài trời (WPC) hoặc PVC Foam chuyên dụng có phủ màng chống tia UV để đảm bảo không bị bay màu hay giòn gãy do nắng mưa.
Giá tấm than tre bao nhiêu tiền 1m2?
Giá tấm than tre trên thị trường dao động tùy thuộc vào độ dày (8mm hay 17mm), hiệu ứng màng film trang trí (màu trơn, vân đá, hay vân kim loại cao cấp) và tổng khối lượng vật tư công trình. Mức giá vật tư trung bình từ khoảng 180.000đ – 350.000đ/m2.
Tham khảo bảng báo giá tấm than tre mới nhất của Hùng Việt tại đây
Cách thi công tấm ốp than tre như thế nào?
Quy trình thi công yêu cầu đi hệ khung xương chắc chắn, cố định tấm ốp bằng ngàm âm dương kết hợp keo chuyên dụng, sau đó dùng khò nhiệt để bo các góc cạnh mà không cần cắt đứt lìa tấm. Bạn có thể kéo lên phần “Hướng dẫn thi công tấm ốp than tre chuẩn kỹ thuật” trong bài viết này để đọc chi tiết các bước triển khai cụ thể nhất.



